xoay vần

xoay vần

Thời tiết xoay vần theo bốn mùa trong năm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thay đổi luân phiên, xoay chuyển theo chu kỳ: "xoay vần" chỉ sự biến đổi liên tục, thường mang tính tuần hoàn, như sự thay đổi của thời gian, thời tiết, hay số phận.
    • Trải qua nhiều biến cố, thăng trầm: "xoay vần" còn diễn tả quá trình trải nghiệm nhiều tình huống khác nhau, thường khó khăn, thử thách.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cuộc đời con người cứ xoay vần theo thời gian. (Cuộc sống thay đổi liên tục theo chu kỳ thời gian.)
    • ấy đã xoay vần qua nhiều nghề nghiệp trước khi tìm được công việc phù hợp. ( ấy trải qua nhiều công việc khác nhau.)
    • Tạo hóa xoay vần khiến mùa màng thay đổi. (Thiên nhiên vận hành theo chu kỳ, làm mùa vụ biến đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xoay vần số phận": sự thay đổi của vận mệnh, thường mang tính bất ngờ.
    • Số phận xoay vần đã đưa anh từ nghèo khó trở nên giàu có. (Vận mệnh thay đổi làm anh ấy thay đổi cuộc đời.)
  • "xoay vần cuộc đời": quá trình thay đổi liên tục trong cuộc sống.
    • Xoay vần cuộc đời dạy ta nhiều bài học quý giá. (Những thay đổi trong cuộc sống mang lại kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Xoay (động từ): quay tròn, thay đổi hướng.
    • ấy xoay người lại nhìn tôi. ( ấy quay người lại.)
  • Vần (động từ): lăn, trở mình, hoặc làm thay đổi vị trí.
    • Anh ấy vần thùng hàng sang bên cạnh. (Anh ấy lăn thùng hàng đi.)
  • Xoay vòng (động từ): quay quanh một trục, không nhất thiết mang tính chu kỳ.
    • Bánh xe xoay vòng liên tục. (Bánh xe quay tròn.)
Từ đồng nghĩa
  • Luân chuyển: thay đổi vị trí, thứ tự một cách tuần hoàn.
  • Thay đổi: biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
  • Biến thiên: thay đổi không ngừng, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc triết học.
Thành ngữ liên quan
  • Con tạo xoay vần: thành ngữ chỉ sự thay đổi của số phận, thường mang tính triết lý về cuộc đời.
    • Con tạo xoay vần, ai biết trước được ngày mai. (Số phận thay đổi khó lường, không ai đoán trước được tương lai.)